TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tái chế tiếng Anh là gì?

"tái chế" trong tiếng Anh là recycle (động từ), recycling (danh từ).

recycle Động từ

UK/ˌɹiːˈsaɪkəl/US/ɹəˈsaɪkəl/

Nghĩa: tái chế

Xem đầy đủ từ "recycle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recycling Danh từ

Nghĩa: Tái chế

Xem đầy đủ từ "recycling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tái chế tiếng Anh là gì?

"tái chế" trong tiếng Anh là recycle (động từ), recycling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.