TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tám mươi tiếng Anh là gì?

"tám mươi" trong tiếng Anh là eighty (tính từ), fourscore (tính từ).

eighty Tính từ

UK/ˈeɪ.ti/US/ˈeɪ.ti/

Nghĩa: Tám mươi.

  • My grandfather is eighty years old.Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.
  • to be eightytám mươi tuổi

Xem đầy đủ từ "eighty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fourscore Tính từ

UK/ˈfɔːskɔː/US/ˈfɔɹskoɹ/

Nghĩa: Tám mươi.

Xem đầy đủ từ "fourscore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tám mươi tiếng Anh là gì?

"tám mươi" trong tiếng Anh là eighty (tính từ), fourscore (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.