TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tâm thu tiếng Anh là gì?

"tâm thu" trong tiếng Anh là systole (danh từ), systolic (tính từ).

systole Danh từ

UK/ˈsɪstəli/US/ˈsɪstəli/

Nghĩa: Tâm thu.

Xem đầy đủ từ "systole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

systolic Tính từ

Nghĩa: (thuộc) tâm thu.

Xem đầy đủ từ "systolic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tâm thu tiếng Anh là gì?

"tâm thu" trong tiếng Anh là systole (danh từ), systolic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.