TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tâu tiếng Anh là gì?

"tâu" trong tiếng Anh là peach (nội động từ), report.

peach Nội động từ

UK/ˈpiːt͡ʃ/US/ˈpiːt͡ʃ/

Nghĩa: Mách lẻo, tâu, hót.

Xem đầy đủ từ "peach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

report

UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/

Xem đầy đủ từ "report": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tâu tiếng Anh là gì?

"tâu" trong tiếng Anh là peach (nội động từ), report.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.