TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tên lửa tiếng Anh là gì?

"tên lửa" trong tiếng Anh là rocket (danh từ), missile.

rocket Danh từ

UK/ˈɹɒk.ɪt/US/ˈɹɑk.ɪt/

Nghĩa: động cơ tên lửa, tên lửa, rốc két

  • The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
  • The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "rocket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

missile

UK/ˈmɪs.aɪl/US/ˈmɪs.(ə)l/

  • North Korean nuclear missiles could reach Guam and Alaska.Tên lửa hạt nhân của Triều Tiên có thể bay đến Guam và Alaska.

Xem đầy đủ từ "missile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tên lửa tiếng Anh là gì?

"tên lửa" trong tiếng Anh là rocket (danh từ), missile.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.