Tên lửa tiếng Anh là gì?
"tên lửa" trong tiếng Anh là rocket (danh từ), missile.
rocket Danh từ
UK/ˈɹɒk.ɪt/US/ˈɹɑk.ɪt/
Nghĩa: động cơ tên lửa, tên lửa, rốc két
- The rocket went up smoothly.Tên lửa êm ái bay lên.
- The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
missile
UK/ˈmɪs.aɪl/US/ˈmɪs.(ə)l/
- North Korean nuclear missiles could reach Guam and Alaska.Tên lửa hạt nhân của Triều Tiên có thể bay đến Guam và Alaska.
Câu hỏi thường gặp
Tên lửa tiếng Anh là gì?
"tên lửa" trong tiếng Anh là rocket (danh từ), missile.