TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình trạng bừa bộn tiếng Anh là gì?

"tình trạng bừa bộn" trong tiếng Anh là mess (danh từ), muss (danh từ).

mess Danh từ

UK/mɛs/US/mɛs/

Nghĩa: Tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu.

  • the whole room was in a messtất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộn bẩn thỉu

Xem đầy đủ từ "mess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muss Danh từ

UK/mʌs/US/mʌs/

Nghĩa: (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn.

Xem đầy đủ từ "muss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng bừa bộn tiếng Anh là gì?

"tình trạng bừa bộn" trong tiếng Anh là mess (danh từ), muss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.