Tí chút tiếng Anh là gì?
"tí chút" trong tiếng Anh là particle (danh từ), bittock (danh từ), remote (tính từ).
particle Danh từ
UK/ˈpɑːtɪkl̩/US/ˈpɑɹtək(ə)l/
Nghĩa: Chút, tí chút.
- he has not a particle of sensenó không có một tí ý thức nào cả
bittock Danh từ
US/ˈbɪ.tək/
Nghĩa: Tí chút, mẫu nhỏ.
remote Tính từ
US/rɪ.ˈmoʊt/
Nghĩa: Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.
- to have not a remote conception of...chỉ có một khái niệm mơ hồ về
- a remote resemblancesự hơi giống nhau
Câu hỏi thường gặp
Tí chút tiếng Anh là gì?
"tí chút" trong tiếng Anh là particle (danh từ), bittock (danh từ), remote (tính từ).