TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tí nữa tiếng Anh là gì?

"tí nữa" trong tiếng Anh là almost (phó từ), momentarily (phó từ).

almost Phó từ

UK/ˈɔːl.məʊst/US/ˈɔl.moʊst/

Nghĩa: Hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa.

Xem đầy đủ từ "almost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

momentarily Phó từ

UK/ˈməʊməntəɹəli/

Nghĩa: Tí nữa, ngay bây giờ (thôi).

Xem đầy đủ từ "momentarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tí nữa tiếng Anh là gì?

"tí nữa" trong tiếng Anh là almost (phó từ), momentarily (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.