Tí nữa tiếng Anh là gì?
"tí nữa" trong tiếng Anh là almost (phó từ), momentarily (phó từ).
almost Phó từ
UK/ˈɔːl.məʊst/US/ˈɔl.moʊst/
Nghĩa: Hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa.
momentarily Phó từ
UK/ˈməʊməntəɹəli/
Nghĩa: Tí nữa, ngay bây giờ (thôi).
Câu hỏi thường gặp
Tí nữa tiếng Anh là gì?
"tí nữa" trong tiếng Anh là almost (phó từ), momentarily (phó từ).