almost
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːl.məʊst/
US/ˈɔl.moʊst/
giọng máy của trình duyệt
almost nghĩa là hầu, gần, gần như.
Nghĩa của almost
Phó từ
- Hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa.
Dạng từ của almost
| Số nhiều | almosts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với almost
Đồng nghĩa
all butas good asmore or lesspretty muchenvironnearlynighwell-nighnearclose tonext topracticallyvirtuallynot yetnot
Trái nghĩa
Họ từ của almost
Câu ví dụ với almost
- Watch out! That car almost hit you. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
- Those hens lay eggs almost every day. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
- I almost forgot to do my homework. Tôi suýt quên làm bài tập.
- I almost never drink beer before noon. Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
- I almost always do that by myself. Tôi gần như lúc nào cũng tự làm điều đó.
- But it's almost half past eleven. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.
- The school year is almost over. Năm học đã gần hết.
- I speak French almost every day. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
almost nghĩa là gì?
almost (phó từ) nghĩa là hầu, gần, gần như.
almost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của almost: giọng Anh (UK) /ˈɔːl.məʊst/, giọng Mỹ (US) /ˈɔl.moʊst/.