TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tích sản tiếng Anh là gì?

"tích sản" trong tiếng Anh là asset (danh từ), assets (danh từ).

asset Danh từ

UK/ˈæsɛt/US/ˈæsɛt/

Nghĩa: Tích sản

Xem đầy đủ từ "asset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assets Danh từ

UK/ˈæsɛts/US/ˈæsɛts/

Nghĩa: Tài sản; tích sản, tiền có.

Xem đầy đủ từ "assets": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tích sản tiếng Anh là gì?

"tích sản" trong tiếng Anh là asset (danh từ), assets (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.