Tích sản tiếng Anh là gì?
"tích sản" trong tiếng Anh là asset (danh từ), assets (danh từ).
asset Danh từ
UK/ˈæsɛt/US/ˈæsɛt/
Nghĩa: Tích sản
assets Danh từ
UK/ˈæsɛts/US/ˈæsɛts/
Nghĩa: Tài sản; tích sản, tiền có.
Câu hỏi thường gặp
Tích sản tiếng Anh là gì?
"tích sản" trong tiếng Anh là asset (danh từ), assets (danh từ).