TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tím tiếng Anh là gì?

"tím" trong tiếng Anh là violet (tính từ), violaceous (tính từ), violet-coloured (danh từ).

violet Tính từ

UK/ˈvaɪ.ə.lət/US/ˈvaɪ.ə.lət/

Nghĩa: Tím.

Xem đầy đủ từ "violet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violaceous Tính từ

US/ˌvɑɪ.ə.ˈleɪ.ʃəs/

Nghĩa: Tím.

Xem đầy đủ từ "violaceous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violet-coloured Danh từ

US/ˈvɑɪ.ə.lət.ˈkə.lɜːd/

Nghĩa: Tím, tím hoa cà.

Xem đầy đủ từ "violet-coloured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

black-and-blue

US/ˌblæ.kən.ˈbluː/

Xem đầy đủ từ "black-and-blue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tím tiếng Anh là gì?

"tím" trong tiếng Anh là violet (tính từ), violaceous (tính từ), violet-coloured (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.