TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

violet-coloured

US/ˈvɑɪ.ə.lət.ˈkə.lɜːd/ giọng máy của trình duyệt

violet-coloured nghĩa là tím, tím hoa cà.

Nghĩa của violet-coloured

Danh từ

  1. Tím, tím hoa cà.

Câu hỏi thường gặp

violet-coloured nghĩa là gì?

violet-coloured (danh từ) nghĩa là tím, tím hoa cà.

violet-coloured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violet-coloured: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.ə.lət.ˈkə.lɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.