TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tín dụng tiếng Anh là gì?

"tín dụng" trong tiếng Anh là credit (danh từ), fiduciary (tính từ).

credit Danh từ

UK/ˈkɹɛdɪt/US/ˈkɹɛdɪt/ giọng người thật

Nghĩa: tín dụng

  • What's your credit card number?Số thẻ tín dụng của bạn là gì?
  • Give me your credit card.Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn.

Xem đầy đủ từ "credit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiduciary Tính từ

UK/fɪˈdjuːʃ.i.əɹ.i/US/fəˈduːʃ.i.eɹ.i/ giọng người thật

Nghĩa: Tín dụng (tiền tệ).

Xem đầy đủ từ "fiduciary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng tiếng Anh là gì?

"tín dụng" trong tiếng Anh là credit (danh từ), fiduciary (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "credit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fiduciary": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.