Tính can đảm tiếng Anh là gì?
"tính can đảm" trong tiếng Anh là bravery (danh từ), fearlessness (danh từ), stout-heartedness (danh từ).
bravery Danh từ
UK/ˈbɹeɪ.və.ɹi/US/ˈbɹeɪ.və.ɹi/
Nghĩa: Tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm, sự bản lĩnh.
fearlessness Danh từ
US/ˈfɪəlɪsnɪs/
Nghĩa: Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.
stout-heartedness Danh từ
Nghĩa: Sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ.
grit Danh từ
UK/ɡɹɪt/US/ɡɹɪt/
Nghĩa: Tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ.
stalwartness Danh từ
US/ˈstɔl.wɜːt.nəs/
Nghĩa: Tính can đảm; tính kiên quyết.
Câu hỏi thường gặp
Tính can đảm tiếng Anh là gì?
"tính can đảm" trong tiếng Anh là bravery (danh từ), fearlessness (danh từ), stout-heartedness (danh từ).