grit
UK/ɡɹɪt/
US/ɡɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
grit nghĩa là hạt cát, hạt sỏi, hạt sạn, nghiến.
Nghĩa của grit
Danh từ
- Hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi.
- Kỹ thuật Hạt sạn (làm cho máy trục trặc).
- there must be some grit in the machinechắc hẳn có hạt sạn trong máy
- Mạt giũa (kim loại).
- Thông tục Tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ.
- Grit Đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-đa).
- Xem grits
Ngoại động từ
- Nghiến (răng).
- to grit one's teethnghiến răng
- Rải sạn.
Nội động từ
- Kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn).
Dạng từ của grit
| Ngôi thứ ba số ít | grits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gritting |
| Quá khứ phân từ | gritted |
| Quá khứ | gritted |
| Số nhiều | grits |
Họ từ của grit
Cụm từ, thành ngữ với grit
- to put grit in the machine — Thọc gậy bánh xe.
Câu hỏi thường gặp
grit nghĩa là gì?
grit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hạt cát, hạt sỏi, hạt sạn, nghiến.
grit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grit: giọng Anh (UK) /ɡɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɪt/.