TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính chất bền tiếng Anh là gì?

"tính chất bền" trong tiếng Anh là tenacity (danh từ), tenaciousness (danh từ), endurability (danh từ).

tenacity Danh từ

UK/təˈnæs.ɪ.ti/US/təˈnæsəti/

Nghĩa: Tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt.

Xem đầy đủ từ "tenacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenaciousness Danh từ

UK/təˈneɪʃəsnəs/US/təˈneɪʃəsnəs/

Nghĩa: Tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt.

Xem đầy đủ từ "tenaciousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endurability Danh từ

Nghĩa: Tính chất bền.

Xem đầy đủ từ "endurability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chất bền tiếng Anh là gì?

"tính chất bền" trong tiếng Anh là tenacity (danh từ), tenaciousness (danh từ), endurability (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.