Tính dày đặc tiếng Anh là gì?
"tính dày đặc" trong tiếng Anh là density (danh từ), thickness (danh từ).
density Danh từ
UK/ˈdɛn.sɪ.ti/US/ˈdɛn.sə.ti/
Nghĩa: Tính dày đặc.
thickness Danh từ
UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/
Nghĩa: Tính dày đặc, tính rậm rạp.
Câu hỏi thường gặp
Tính dày đặc tiếng Anh là gì?
"tính dày đặc" trong tiếng Anh là density (danh từ), thickness (danh từ).