TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính dày đặc tiếng Anh là gì?

"tính dày đặc" trong tiếng Anh là density (danh từ), thickness (danh từ).

density Danh từ

UK/ˈdɛn.sɪ.ti/US/ˈdɛn.sə.ti/

Nghĩa: Tính dày đặc.

Xem đầy đủ từ "density": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thickness Danh từ

UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/

Nghĩa: Tính dày đặc, tính rậm rạp.

Xem đầy đủ từ "thickness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính dày đặc tiếng Anh là gì?

"tính dày đặc" trong tiếng Anh là density (danh từ), thickness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.