TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính khác nhau tiếng Anh là gì?

"tính khác nhau" trong tiếng Anh là difference (danh từ), dissimilarity (danh từ), dissimilitude (danh từ).

difference Danh từ

UK/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/US/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/

Nghĩa: Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch.

  • a difference in agesự khác nhau về tuổi tác

Xem đầy đủ từ "difference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissimilarity Danh từ

UK/dɪˌsɪmɪˈlæɹɪti/

Nghĩa: Tính không giống nhau, tính khác nhau.

Xem đầy đủ từ "dissimilarity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissimilitude Danh từ

US/ˌdɪs.sə.ˈmɪ.lə.ˌtuːd/

Nghĩa: Tính không giống nhau, tính khác nhau.

Xem đầy đủ từ "dissimilitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính khác nhau tiếng Anh là gì?

"tính khác nhau" trong tiếng Anh là difference (danh từ), dissimilarity (danh từ), dissimilitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.