TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính ra tiếng Anh là gì?

"tính ra" trong tiếng Anh là cay (phó từ), get (ngoại động từ).

cay Phó từ

UK/kiː/US/kiː/

Nghĩa: Kể ra, tính ra.

Xem đầy đủ từ "cay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

get Ngoại động từ

UK/ɡɛt/US/ɡɛt/

Nghĩa: Tìm ra, tính ra.

  • to get 9 on the averagetính trung bình được 9

Xem đầy đủ từ "get": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính ra tiếng Anh là gì?

"tính ra" trong tiếng Anh là cay (phó từ), get (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.