Tính thành thật tiếng Anh là gì?
"tính thành thật" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ), straightforwardness (danh từ), open-heartedness (danh từ).
sincerity Danh từ
UK/sɪnˈsɛɹɪti/
Nghĩa: Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn.
- in all sincerityvới tất cả sự thành thật, rất thật tình
straightforwardness Danh từ
US/ˌstreɪt.ˈfɔr.wɜːd.nəs/
Nghĩa: Tính thành thật, tính thẳng thắn; tính cởi mở.
Xem đầy đủ từ "straightforwardness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
open-heartedness Danh từ
Nghĩa: Tính cởi mở, tính thành thật, tính chân thật.
genuineness Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛ.njuː.ɪn.(n)əs/US/ˈd͡ʒɛ.nju.ɪn.(n)əs/
Nghĩa: Tính thành thật, tính chân thật.
Câu hỏi thường gặp
Tính thành thật tiếng Anh là gì?
"tính thành thật" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ), straightforwardness (danh từ), open-heartedness (danh từ).