Tính thực tế tiếng Anh là gì?
"tính thực tế" trong tiếng Anh là practicality (danh từ), matter-of-factness (danh từ), practicalness (danh từ).
practicality Danh từ
US/ˈpræk.tɪ.kə.lə.ti/
Nghĩa: Tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực ((cũng) practicalness).
matter-of-factness Danh từ
Nghĩa: Tính thực tế, danh từ của matter-of-fact
- In them I saw my grandfather’s openness, my grandmother’s matter-of-factness and my mother’s kindness.Tôi thấy ở họ tính cởi mở của ông tôi, tính thực tế ở bà tôi và sự nhân hậu của mẹ tôi
Xem đầy đủ từ "matter-of-factness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
practicalness Danh từ
US/ˈpræk.tɪ.kəl.nəs/
Nghĩa: Tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực ((cũng) practicality).
realness Danh từ
US/ˈri.əl.nəs/
Nghĩa: Tính thực tế; thực tại.
Câu hỏi thường gặp
Tính thực tế tiếng Anh là gì?
"tính thực tế" trong tiếng Anh là practicality (danh từ), matter-of-factness (danh từ), practicalness (danh từ).