Tòa nhà tiếng Anh là gì?
"tòa nhà" trong tiếng Anh là house (danh từ), building (danh từ).
house Danh từ
UK/haʊ̯s/US/haʊ̯s/
Nghĩa: Nhà ở, căn nhà, tòa nhà.
building Danh từ
UK/ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈbɪl.dɪŋ/
Nghĩa: Tòa nhà, kiến tạo.
- I'm the owner of this building.Tôi là chủ tòa nhà này.
- He left the building at about 6 p.m.Anh ấy rời tòa nhà vào khoảng 6 giờ chiều.
Câu hỏi thường gặp
Tòa nhà tiếng Anh là gì?
"tòa nhà" trong tiếng Anh là house (danh từ), building (danh từ).