TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tòa nhà tiếng Anh là gì?

"tòa nhà" trong tiếng Anh là house (danh từ), building (danh từ).

house Danh từ

UK/haʊ̯s/US/haʊ̯s/

Nghĩa: Nhà ở, căn nhà, tòa nhà.

Xem đầy đủ từ "house": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

building Danh từ

UK/ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈbɪl.dɪŋ/

Nghĩa: Tòa nhà, kiến tạo.

  • I'm the owner of this building.Tôi là chủ tòa nhà này.
  • He left the building at about 6 p.m.Anh ấy rời tòa nhà vào khoảng 6 giờ chiều.

Xem đầy đủ từ "building": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tòa nhà tiếng Anh là gì?

"tòa nhà" trong tiếng Anh là house (danh từ), building (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.