TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tóm lấy tiếng Anh là gì?

"tóm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), corral (ngoại động từ), apprehension (danh từ).

catch Ngoại động từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy.

  • to catch a ballbắt quả bóng
  • to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corral Ngoại động từ

UK/kəˈɹæl/US/kəˈɹæl/

Nghĩa: (thông tục) nắm lấy, tóm lấy.

Xem đầy đủ từ "corral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apprehension Danh từ

UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/

Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.

Xem đầy đủ từ "apprehension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tóm lấy tiếng Anh là gì?

"tóm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), corral (ngoại động từ), apprehension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.