Tóm lấy tiếng Anh là gì?
"tóm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), corral (ngoại động từ), apprehension (danh từ).
catch Ngoại động từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy.
- to catch a ballbắt quả bóng
- to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai
corral Ngoại động từ
UK/kəˈɹæl/US/kəˈɹæl/
Nghĩa: (thông tục) nắm lấy, tóm lấy.
apprehension Danh từ
UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
Câu hỏi thường gặp
Tóm lấy tiếng Anh là gì?
"tóm lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), corral (ngoại động từ), apprehension (danh từ).