TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apprehension

UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/ US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

apprehension nghĩa là sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội.

Nghĩa của apprehension

Danh từ

  1. Sự sợ, sự e sợ.
    • apprehension of deathsự sợ chết
    • to entertain (have) some apprehensions for (of) somethingsợ cái gì
    • to be under apprehension that...e sợ rằng
  2. Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...).
    • to be quick of apprehensiontiếp thu nhanh
    • to be dull of apprehensiontiếp thu chậm
  3. Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.

Dạng từ của apprehension

Số nhiềuapprehensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apprehension

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của apprehension

Câu hỏi thường gặp

apprehension nghĩa là gì?

apprehension (danh từ) nghĩa là sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội.

apprehension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprehension: giọng Anh (UK) /æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/, giọng Mỹ (US) /æp.ɹiˈhɛn.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.