TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tôn lên làm vua tiếng Anh là gì?

"tôn lên làm vua" trong tiếng Anh là king (ngoại động từ), crown (ngoại động từ).

king Ngoại động từ

UK/ˈkɪŋɡ/US/kɪŋ/

Nghĩa: Tôn lên làm vua.

Xem đầy đủ từ "king": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crown Ngoại động từ

UK/kɹaʊ̯n/US/kɹaʊ̯n/

Nghĩa: Đội mũ miện; tôn lên làm vua.

  • to be crowned [king]được tôn lên làm vua

Xem đầy đủ từ "crown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn lên làm vua tiếng Anh là gì?

"tôn lên làm vua" trong tiếng Anh là king (ngoại động từ), crown (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.