TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

king

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪŋɡ/ US/kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

king nghĩa là vua, quốc vương, làm vua, trị vì.

Nghĩa của king

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.

Nội động từ

  1. Làm vua, trị vì.
  2. Làm như vua, làm ra vẻ vua.

Ngoại động từ

  1. Tôn lên làm vua.

Dạng từ của king

Số nhiềukings
Ngôi thứ ba số ítkings
Hiện tại phân từ (-ing)kinging
Quá khứ phân từkinged
Quá khứkinged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với king

Đồng nghĩa

Họ từ của king

Cụm từ, thành ngữ với king

  • King's bounty — Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba.
  • King's colour — Lá cờ của nhà vua; (Nghĩa bóng) Vua (đại tư bản...); Chúa tể (loài thú, loài chim); (Đánh cờ) Quân tướng, quân chúa.
  • King's highway — Con đường chính (thuỷ bộ).
  • Kings' (Queen's) weather — Thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn.
  • the King of day — Mặt trời.
  • the King of glory)of heaven, of kings) — (Tôn giáo) Chúa.
  • the King of Terrors — Thần chết.
  • tragedy king — Diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch).
  • to king it — Làm như vua, làm ra vẻ vua.
  • King Arthur — Vua Arthur.
  • King Charles spaniel — King Charles spaniel.
  • king cake — Bánh vua.
  • king cobra — Hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa.
  • king of clubs — Già chuồn.
  • king of diamonds — Già rô.
  • king of hearts — Già cơ.
  • king of herrings — Cá mái chèo, cá đai vua.
  • king of metals — Vàng (kim loại).
  • king of spades — Già bích.
  • king penguin — Cánh cụt vua.
  • king quail — Chim cút ngực lam.

Câu ví dụ với king

  • He is the king of the night. Anh ta là vua của bóng đêm.
  • The king can only move one square. Vua chỉ có thể đi được một ô.
  • The king always wears a crown. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
  • He was more than a king. Anh ấy còn hơn cả vua.
  • Tom was pardoned by the king. Tom được vua tha tội.
  • The king abused his power. Vị vua đã lạm dụng quyền hành.
  • The king governed the country. Đức vua trị vì vương quốc.
  • The king was very angry. Nhà vua đã rất tức giận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

king nghĩa là gì?

king (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là vua, quốc vương, làm vua, trị vì.

king phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của king: giọng Anh (UK) /ˈkɪŋɡ/, giọng Mỹ (US) /kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.