TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tôn ti tiếng Anh là gì?

"tôn ti" trong tiếng Anh là hierarchy (danh từ), hierachy (danh từ).

hierarchy Danh từ

UK/ˈhaɪ.ə.ɹɑː(ɹ).ki/US/ˈhaɪ.ə.ɹɑː(ɹ).ki/

Nghĩa: Hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...).

Xem đầy đủ từ "hierarchy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hierachy Danh từ

Nghĩa: Hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...).

Xem đầy đủ từ "hierachy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn ti tiếng Anh là gì?

"tôn ti" trong tiếng Anh là hierarchy (danh từ), hierachy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.