TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tôn vinh tiếng Anh là gì?

"tôn vinh" trong tiếng Anh là honor (động từ), glorify.

honor Động từ

UK/ˈɒn.ə/US/ˈɑ.nɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Tôn vinh, kính trọng; giữ (lời hứa), thực hiện (cam kết).

Xem đầy đủ từ "honor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glorify

UK/ˈɡlɔːɹɪfaɪ/US/ˈɡlɔːɹɪfaɪ/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "glorify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn vinh tiếng Anh là gì?

"tôn vinh" trong tiếng Anh là honor (động từ), glorify.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "honor": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).