TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tù trưởng tiếng Anh là gì?

"tù trưởng" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), sheik (danh từ), sheikh (danh từ).

chieftain Danh từ

UK/ˈt͡ʃiːf.tən/US/ˈt͡ʃiːf.tən/

Nghĩa: Tù trưởng.

Xem đầy đủ từ "chieftain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheik Danh từ

Nghĩa: Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).

Xem đầy đủ từ "sheik": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheikh Danh từ

UK/ʃeɪk/US/ʃeɪk/

Nghĩa: Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).

Xem đầy đủ từ "sheikh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

headman Danh từ

Nghĩa: Thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng.

Xem đầy đủ từ "headman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cacique Danh từ

UK/kəˈsiːk/US/kəˈsiːk/

Nghĩa: Tù trưởng (thổ dân Mỹ).

Xem đầy đủ từ "cacique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tù trưởng tiếng Anh là gì?

"tù trưởng" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), sheik (danh từ), sheikh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.