Tù trưởng tiếng Anh là gì?
"tù trưởng" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), sheik (danh từ), sheikh (danh từ).
chieftain Danh từ
UK/ˈt͡ʃiːf.tən/US/ˈt͡ʃiːf.tən/
Nghĩa: Tù trưởng.
sheik Danh từ
Nghĩa: Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).
sheikh Danh từ
UK/ʃeɪk/US/ʃeɪk/
Nghĩa: Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).
headman Danh từ
Nghĩa: Thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng.
cacique Danh từ
UK/kəˈsiːk/US/kəˈsiːk/
Nghĩa: Tù trưởng (thổ dân Mỹ).
Câu hỏi thường gặp
Tù trưởng tiếng Anh là gì?
"tù trưởng" trong tiếng Anh là chieftain (danh từ), sheik (danh từ), sheikh (danh từ).