Tăm tiếng Anh là gì?
"tăm" trong tiếng Anh là toothpick (danh từ), bubble (danh từ), air bubble (danh từ).
toothpick Danh từ
UK/ˈtuːθ.pɪk/US/ˈtuːθ.pɪk/
Nghĩa: Tăm (xỉa răng).
bubble Danh từ
UK/ˈbʌbəl/US/ˈbʌbəl/
Nghĩa: Bong bóng, bọt, tăm.
- soap bubblebong bóng, xà bông
- to blow bubblesthổi bong bóng
air bubble Danh từ
Nghĩa: Tăm, bọt, bong bóng, mòi.
Câu hỏi thường gặp
Tăm tiếng Anh là gì?
"tăm" trong tiếng Anh là toothpick (danh từ), bubble (danh từ), air bubble (danh từ).