TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tơi tiếng Anh là gì?

"tơi" trong tiếng Anh là friable (tính từ), etc.

friable Tính từ

UK/ˈfɹaɪəbl̩/US/ˈfɹaɪəbl̩/

Nghĩa: tơi

Xem đầy đủ từ "friable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tơi tiếng Anh là gì?

"tơi" trong tiếng Anh là friable (tính từ), etc.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.