TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tương đương với tiếng Anh là gì?

"tương đương với" trong tiếng Anh là tantamount (tính từ), parallel (ngoại động từ).

tantamount Tính từ

UK/ˈtæntəˌmaʊnt/US/ˈtæntəˌmaʊnt/

Nghĩa: Tương đương với, có giá trị như, ngang với.

  • Smoking in a car with children is considered as tantamount to child abuse.Việc hút thuốc lá trong ô tô có trẻ em đi cùng được coi là tương đương với bạo hành trẻ em.
  • his request is tantamount to a commandyêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Xem đầy đủ từ "tantamount": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parallel Ngoại động từ

UK/ˈpæɹ.əˌlɛl/US/ˈpæɹ.əˌlɛl/

Nghĩa: Song song với; tương đương với; ngang với, giống với.

  • the road parallels the rivercon đường chạy song song với con sông

Xem đầy đủ từ "parallel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tương đương với tiếng Anh là gì?

"tương đương với" trong tiếng Anh là tantamount (tính từ), parallel (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.