parallel
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæɹ.əˌlɛl/
US/ˈpæɹ.əˌlɛl/
giọng máy của trình duyệt
parallel nghĩa là song song, tương đương, tương tự, đường song song.
Nghĩa của parallel
Tính từ
- Song song.
- parallel to (with)song song với
- Tương đương, tương tự, giống với, ngang hàng.
- here is a parallel caseđây là một trường hợp tương tự
Danh từ
- Đường song song.
- Đường vĩ, vĩ tuyến ((cũng) parallel of latitude).
- the 17th parallelvĩ tuyến 17
- Quân sự Đường hào ngang (song song với trận tuyến).
- Người tương đương, vật tương đương.
- without [a] parallelkhông ai (không gì) sánh bằng
- Sự so sánh, sự tương đương.
- to draw a parallel between two thingsso sánh hai vật
- Điện học Sự mắc song song.
- Dấu song song.
Ngoại động từ
- Đặt song song với; tìm tương đương với; so sánh.
- to parallel one thing with anotherso sánh vật này với vật kia
- Song song với; tương đương với; ngang với, giống với.
- the road parallels the rivercon đường chạy song song với con sông
- Điện học Mắc song song.
Dạng từ của parallel
| So sánh hơn | more parallel |
| So sánh nhất | most parallel |
| Số nhiều | parallels |
| Ngôi thứ ba số ít | parallels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | paralleling |
| Quá khứ phân từ | paralleled |
| Quá khứ | paralleled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parallel
Trái nghĩa
Họ từ của parallel
Cụm từ, thành ngữ với parallel
- parallel market premium rate — Tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.
- parallel ruler — Một dụng cụ hình học được dùng để vẽ các đường thẳng song song.
Câu ví dụ với parallel
- The news is from a parallel universe. Tin tức đến từ một vũ trụ song song.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
parallel nghĩa là gì?
parallel (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là song song, tương đương, tương tự, đường song song.
parallel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parallel: giọng Anh (UK) /ˈpæɹ.əˌlɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹ.əˌlɛl/.