Tương ớt tiếng Anh là gì?
"tương ớt" trong tiếng Anh là hot sauce (danh từ), sriracha (danh từ), chutney (danh từ).
hot sauce Danh từ
UK/ˈhɒtˌsɔs/US/ˈhɒtˌsɔs/
Nghĩa: Tương ớt.
sriracha Danh từ
UK/sɪˈɹæ.t͡ʃə/US/sɪˈɹæ.t͡ʃə/
Nghĩa: Tương ớt Sriracha, tương ớt, tương đỏ.
chutney Danh từ
UK/ˈt͡ʃʌtni/US/ˈt͡ʃʌtni/
Nghĩa: tương ớt
Câu hỏi thường gặp
Tương ớt tiếng Anh là gì?
"tương ớt" trong tiếng Anh là hot sauce (danh từ), sriracha (danh từ), chutney (danh từ).