TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tương ớt tiếng Anh là gì?

"tương ớt" trong tiếng Anh là hot sauce (danh từ), sriracha (danh từ), chutney (danh từ).

hot sauce Danh từ

UK/ˈhɒtˌsɔs/US/ˈhɒtˌsɔs/

Nghĩa: Tương ớt.

Xem đầy đủ từ "hot sauce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sriracha Danh từ

UK/sɪˈɹæ.t͡ʃə/US/sɪˈɹæ.t͡ʃə/

Nghĩa: Tương ớt Sriracha, tương ớt, tương đỏ.

Xem đầy đủ từ "sriracha": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chutney Danh từ

UK/ˈt͡ʃʌtni/US/ˈt͡ʃʌtni/

Nghĩa: tương ớt

Xem đầy đủ từ "chutney": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tương ớt tiếng Anh là gì?

"tương ớt" trong tiếng Anh là hot sauce (danh từ), sriracha (danh từ), chutney (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.