TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tưới nước tiếng Anh là gì?

"tưới nước" trong tiếng Anh là water (ngoại động từ), waterer (danh từ), watering (danh từ).

water Ngoại động từ

UK/ˈwɔː.tə/US/ˈwɔ.tɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Tưới nước; cho (súc vật) uống nước.

Xem đầy đủ từ "water": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waterer Danh từ

US/ˈwɔ.tɜː.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tưới nước.

Xem đầy đủ từ "waterer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

watering Danh từ

US/ˈwɔ.tɜ.ːiɳ/ giọng máy

Nghĩa: Sự tưới, sự tưới nước.

  • Tom is watering the garden. Tom đang tưới nước cho khu vườn.

Xem đầy đủ từ "watering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tưới nước tiếng Anh là gì?

"tưới nước" trong tiếng Anh là water (ngoại động từ), waterer (danh từ), watering (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "water": Speaker: Nail123Real Recorder: Nail123Real, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).