TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tư cách hội viên tiếng Anh là gì?

"tư cách hội viên" trong tiếng Anh là membership (danh từ), franchise (danh từ).

membership Danh từ

US/ˈmɛm.bɜː.ˌʃɪp/

Nghĩa: Tư cách hội viên, địa vị hội viên.

  • a membership cardthẻ hội viên

Xem đầy đủ từ "membership": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

franchise Danh từ

UK/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/US/ˈfɹænt͡ʃaɪ̯z/

Nghĩa: Tư cách hội viên.

Xem đầy đủ từ "franchise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tư cách hội viên tiếng Anh là gì?

"tư cách hội viên" trong tiếng Anh là membership (danh từ), franchise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.