TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tạo vật tiếng Anh là gì?

"tạo vật" trong tiếng Anh là creature (danh từ), creator.

creature Danh từ

UK/ˈkɹiː.tʃə/US/ˈkɹi.tʃɚ/ giọng người thật

Nghĩa: sinh vật, tạo vật

Xem đầy đủ từ "creature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

creator

UK/kɹiːˈeɪ̯təː/US/kɹiˈeɪtɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "creator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo vật tiếng Anh là gì?

"tạo vật" trong tiếng Anh là creature (danh từ), creator.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "creature": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "creator": LegionMammal978, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.