TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tảo tiếng Anh là gì?

"tảo" trong tiếng Anh là alga (danh từ), algae (danh từ), water-weed (danh từ).

alga Danh từ

UK/ˈæl.ɡə/US/ˈæl.ɡə/

Nghĩa: Tảo.

Xem đầy đủ từ "alga": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

algae Danh từ

UK/ˈæl.ɡiː/US/ˈæl.d͡ʒi/

Nghĩa: Tảo.

Xem đầy đủ từ "algae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

water-weed Danh từ

US/ˈwɔ.tɜː.ˈwid/

Nghĩa: Tảo; rong.

Xem đầy đủ từ "water-weed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tảo tiếng Anh là gì?

"tảo" trong tiếng Anh là alga (danh từ), algae (danh từ), water-weed (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.