Tảo tiếng Anh là gì?
"tảo" trong tiếng Anh là alga (danh từ), algae (danh từ), water-weed (danh từ).
alga Danh từ
UK/ˈæl.ɡə/US/ˈæl.ɡə/
Nghĩa: Tảo.
algae Danh từ
UK/ˈæl.ɡiː/US/ˈæl.d͡ʒi/
Nghĩa: Tảo.
water-weed Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈwid/
Nghĩa: Tảo; rong.
Câu hỏi thường gặp
Tảo tiếng Anh là gì?
"tảo" trong tiếng Anh là alga (danh từ), algae (danh từ), water-weed (danh từ).