Tấm thảm tiếng Anh là gì?
"tấm thảm" trong tiếng Anh là carpet (danh từ), tapestry (danh từ), tapis (danh từ).
carpet Danh từ
UK/ˈkɑː.pɪt/US/ˈkɑɹ.pət/
Nghĩa: Tấm thảm.
- I still have to get rid of this carpet.Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi.
- to lay a carpettrải thảm
tapestry Danh từ
UK/ˈtæpəstɹi/US/ˈtæpəstɹi/
Nghĩa: Tấm thảm.
tapis Danh từ
UK/ˈtapɪs/
Nghĩa: Tấm thảm.
Câu hỏi thường gặp
Tấm thảm tiếng Anh là gì?
"tấm thảm" trong tiếng Anh là carpet (danh từ), tapestry (danh từ), tapis (danh từ).