TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tấm ván tiếng Anh là gì?

"tấm ván" trong tiếng Anh là board (danh từ), plank (danh từ).

board Danh từ

UK/bɔːd/US/boɹd/

Nghĩa: Tấm ván.

Xem đầy đủ từ "board": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plank Danh từ

UK/ˈplæŋk/US/ˈplæŋk/

Nghĩa: Tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên).

Xem đầy đủ từ "plank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm ván tiếng Anh là gì?

"tấm ván" trong tiếng Anh là board (danh từ), plank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.