TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tất tiếng Anh là gì?

"tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), all, of course.

sock Danh từ

UK/sɒk/US/sɑk/

Nghĩa: vớ, tất, bít tất

  • She's wearing red socks.Cô ấy đang đi tất màu đỏ.
  • Tom put his socks on.Tom đi tất vào.

Xem đầy đủ từ "sock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

all

UK/ɔːl/US/ɔl/

  • We all learned the poem by heart.Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
  • All the church bells started ringing together.Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.

Xem đầy đủ từ "all": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

of course

UK/əv ˈkɔːs/US/əv ˈkɔɹs/

  • Of course.Tất nhiên.
  • Of course I'll go.Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.

Xem đầy đủ từ "of course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tất tiếng Anh là gì?

"tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), all, of course.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.