TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

all

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːl/ US/ɔl/ giọng máy của trình duyệt

all nghĩa là tất cả, hết thảy, tất thảy, hoàn toàn.

Nghĩa của all

Tính từ

  1. Tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi.
    • all my lifesuốt đời tôi, trọn đời tôi
    • all daysuốt ngày
    • with all speedhết tốc độ
    • for all thatmặc dù tất cả những cái đó
    • all Vietnamtoàn nước Việt Nam
    • in all respectsvề mọi phương diện

Danh từ

  1. Tất cả, tất thảy, hết thảy, toàn thể, toàn bộ.
    • all of ustất cả chúng tôi; tất cả chúng ta
    • all is over!thế là xong tất cả!
    • all are unanimous to votetất cả đều nhất trí bầu
    • that's all I knowđó là tất cả những điều tôi biết
    • all but hetất cả trừ nó ra

Phó từ

  1. Hoàn toàn, toàn bộ, tất cả, trọn vẹn.
    • to be dressed all in whitemặc toàn trắng
    • that's all wrongcái đó sai cả rồi

Hạn định từ

  1. Mọi.

Dạng từ của all

Số nhiềualls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với all

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với all

  • all but — Gần như, hầu như, suýt.
  • all and sundry — Toàn thể và từng người một, tất cả và từng cái một.
  • all one — Cũng vậy thôi.
  • not at all — Không đâu, không chút nào; Không dám (lời đáp khi ai cảm ơn mình).
  • nothing at all — Không một chút nào, không một tí gì.
  • one and all — Tất cả không trừ một ai; tất cả không trừ một cái gì.
  • all alone — Một mình, đơn độc; Không ai giúp đỡ, tự làm lấy.
  • all at once — Cùng một lúc; Thình lình, đột nhiên.
  • all in — Mệt rã rời, kiệt sức.
  • all over — Khắp cả; Xong, hết, chấm dứt; Hoàn toàn đúng là, y như hệt.
  • all there — (Thông tục) Trí óc sáng suốt lành mạnh, không mất trí, không điên.
  • all the same — Cũng thế thôi, cũng vậy thôi, không có gì khác; Mặc dù thế nào, dù sao đi nữa.
  • all the better — Càng hay, càng tốt.
  • all the more — Càng.
  • all the worse — Mặc kệ.
  • to be all attention — Rất chăm chú.
  • to be all smiles — Luôn luôn tươi cười.
  • it's all U.P. with him — (Từ lóng) Thế là nó tong rồi, thế là nó tiêu ma rồi, thế là nó đi đời rồi.
  • that's all there's to it — (Thông tục) Đấy chỉ có thế thôi, không có gì phải nói thêm nữa.
  • all day — Cả ngày, suốt ngày.
  • All Saints' Day — Lễ Các Thánh, ngày lễ Các Thánh.
  • All Souls' Day — Lễ Các Đẳng.
  • [all] along of — (Thông tục) Vì, do bởi.
  • all bark and no bite — Chó sủa là chó không cắn.
  • all comers — Bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
  • all gone — Nhẵn.
  • all his geese are swans — Cái gì của nó cũng là vàng cả.
  • all in all — Vô cùng cần thiết, hết sức quan trọng.
  • all intents and purposes — Hầu như, thực tế là.
  • all of a sudden — Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc.
  • all one knows — (Thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình.
  • all over somebody — (Từ lóng) Mê ai, phải lòng ai, say ai.
  • all over the gaff — Bừa phứa.
  • all over the shop — Bừa bãi.
  • all purpose electronic computer — Máy tính điện tử vạn năng, máy tính điện tử thông dụng.
  • all right — Xem được, vừa vừa
  • all rights reserved — Giữ toàn quyền, mọi quyền được bảo lưu, mọi tác quyền được bảo lưu.
  • all roads lead to Rome — Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome.
  • all serene — (Từ lóng) Ừ, được, phải.
  • all solid-state — Mạch rắn toàn bộ.
  • all such — Những người như thế.
  • all the best — Chúc tốt lành!
  • all the go — (Thông tục) Hợp thời trang.
  • all the time — Suốt, luôn luôn, lúc nào cũng.
  • all through — Suốt từ đầu đến cuối.

Câu ví dụ với all

  • All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
  • Money is the root of all evil. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
  • All the church bells started ringing together. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
  • A strong wind blew all day long. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày.
  • I felt cold and uneasy all night. Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.
  • We all learned the poem by heart. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
  • The TV was on all the time. Chiếc TV được mở suốt.
  • No man is wise at all times. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

all nghĩa là gì?

all (tính từ, danh từ, phó từ, hạn định từ) nghĩa là tất cả, hết thảy, tất thảy, hoàn toàn.

all phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của all: giọng Anh (UK) /ɔːl/, giọng Mỹ (US) /ɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.