TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tầm mắt tiếng Anh là gì?

"tầm mắt" trong tiếng Anh là view (danh từ), ken (danh từ), sight.

view Danh từ

UK/vjuː/US/vjuː/

Nghĩa: Sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt.

  • to go out of viewđi khuất không nhìn thấy được nữa
  • hidden from viewbị che khuất

Xem đầy đủ từ "view": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ken Danh từ

UK/kɛn/US/kɛn/

Nghĩa: Phạm vi hiểu biết, tầm mắt.

  • to be beyond (outside) one's kenvượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
  • to be in one's kentrong phạm vi hiểu biết

Xem đầy đủ từ "ken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sight

UK/saɪt/US/saɪt/

  • The sky is blue with not a cloud in sight.Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.

Xem đầy đủ từ "sight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tầm mắt tiếng Anh là gì?

"tầm mắt" trong tiếng Anh là view (danh từ), ken (danh từ), sight.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.