TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tẩm quất tiếng Anh là gì?

"tẩm quất" trong tiếng Anh là massage (động từ), shampoo (ngoại động từ).

massage Động từ

UK/ˈmæsɑː(d)ʒ/US/məˈsɑ(d)ʒ/

Nghĩa: xoa bóp, tẩm quất, mát-xa

Xem đầy đủ từ "massage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shampoo Ngoại động từ

UK/ʃæmˈpuː/US/ʃæmˈpuː/

Nghĩa: Tẩm quất, xoa bóp (sau khi tắm nước nóng).

Xem đầy đủ từ "shampoo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tẩm quất tiếng Anh là gì?

"tẩm quất" trong tiếng Anh là massage (động từ), shampoo (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.