Tận tuỵ tiếng Anh là gì?
"tận tuỵ" trong tiếng Anh là devoted (tính từ), devotedly (phó từ), devotion (danh từ).
devoted Tính từ
UK/dɪˈvəʊtəd/
Nghĩa: Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình.
- to be devoted to someone (something)tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
- a devoted friendngười bạn tận tình
devotedly Phó từ
US/dɪ.ˈvoʊ.təd.li/
Nghĩa: Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình.
devotion Danh từ
UK/dɪˈvəʊʃən/US/dɪˈvoʊʃən/
Nghĩa: Sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm.
Câu hỏi thường gặp
Tận tuỵ tiếng Anh là gì?
"tận tuỵ" trong tiếng Anh là devoted (tính từ), devotedly (phó từ), devotion (danh từ).