Tật lác mắt tiếng Anh là gì?
"tật lác mắt" trong tiếng Anh là squint (danh từ), strabismus (danh từ).
squint Danh từ
UK/skwɪnt/US/skwɪnt/
Nghĩa: Tật lác mắt.
strabismus Danh từ
UK/stɹəˈbɪzməs/US/stɹəˈbɪzməs/
Nghĩa: Tật lác mắt.
- cross-eyed strabismustật lác hội tụ
Câu hỏi thường gặp
Tật lác mắt tiếng Anh là gì?
"tật lác mắt" trong tiếng Anh là squint (danh từ), strabismus (danh từ).