TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tối qua tiếng Anh là gì?

"tối qua" trong tiếng Anh là last night (danh từ), yesternight (phó từ).

last night Danh từ

Nghĩa: Tối qua, đêm qua.

  • "I couldn't sleep last night," he said."Tối qua tôi không ngủ được," anh ấy nói.
  • Tom must've drunk too much last night.Tom hẳn là đã uống rất nhiều vào tối qua.

Xem đầy đủ từ "last night": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yesternight Phó từ

UK/ˈjɛstə(ɹ)naɪt/US/ˈjɛstə(ɹ)naɪt/

Nghĩa: Tối hôm trước, tối qua.

Xem đầy đủ từ "yesternight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tối qua tiếng Anh là gì?

"tối qua" trong tiếng Anh là last night (danh từ), yesternight (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.