TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yesternight

UK/ˈjɛstə(ɹ)naɪt/ US/ˈjɛstə(ɹ)naɪt/ giọng máy của trình duyệt

yesternight nghĩa là tối hôm trước, tối qua.

Nghĩa của yesternight

Phó từ

  1. Thơ ca Tối hôm trước, tối qua.

Dạng từ của yesternight

Số nhiềuyesternights

Câu hỏi thường gặp

yesternight nghĩa là gì?

yesternight (phó từ) nghĩa là tối hôm trước, tối qua.

yesternight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yesternight: giọng Anh (UK) /ˈjɛstə(ɹ)naɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈjɛstə(ɹ)naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.