Tụ họp lại tiếng Anh là gì?
"tụ họp lại" trong tiếng Anh là gather (ngoại động từ), throw together (cụm động từ), cluster (nội động từ).
gather Ngoại động từ
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
Nghĩa: Tập hợp, tụ họp lại.
- to gather a crowd roundtập hợp một đám đông quanh mình
throw together Cụm động từ
Nghĩa: Hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại.
cluster Nội động từ
UK/ˈklʌstə/US/ˈklʌstɚ/
Nghĩa: Tụ họp lại, tụm lại.
- children cluster round mothercon cái tụm lại quanh mẹ
Câu hỏi thường gặp
Tụ họp lại tiếng Anh là gì?
"tụ họp lại" trong tiếng Anh là gather (ngoại động từ), throw together (cụm động từ), cluster (nội động từ).