TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tụ họp lại tiếng Anh là gì?

"tụ họp lại" trong tiếng Anh là gather (ngoại động từ), throw together (cụm động từ), cluster (nội động từ).

gather Ngoại động từ

UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/

Nghĩa: Tập hợp, tụ họp lại.

  • to gather a crowd roundtập hợp một đám đông quanh mình

Xem đầy đủ từ "gather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throw together Cụm động từ

Nghĩa: Hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại.

Xem đầy đủ từ "throw together": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cluster Nội động từ

UK/ˈklʌstə/US/ˈklʌstɚ/

Nghĩa: Tụ họp lại, tụm lại.

  • children cluster round mothercon cái tụm lại quanh mẹ

Xem đầy đủ từ "cluster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tụ họp lại tiếng Anh là gì?

"tụ họp lại" trong tiếng Anh là gather (ngoại động từ), throw together (cụm động từ), cluster (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.