Tủ kính tiếng Anh là gì?
"tủ kính" trong tiếng Anh là showcase (danh từ), glass-case (danh từ), vitrine (danh từ).
showcase Danh từ
UK/ˈʃəʊˌkeɪs/US/ˈʃoʊˌkeɪs/
Nghĩa: Tủ kính.
glass-case Danh từ
US/ˈɡlæs.ˈkeɪs/
Nghĩa: Tủ kính.
vitrine Danh từ
UK/vɪˈtɹiːn/US/vɪˈtɹiːn/
Nghĩa: Tủ kính, tủ chè, tủ trưng bày.
Câu hỏi thường gặp
Tủ kính tiếng Anh là gì?
"tủ kính" trong tiếng Anh là showcase (danh từ), glass-case (danh từ), vitrine (danh từ).